Từ: chơi gái có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chơi gái:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chơi • gái

Dịch chơi gái sang tiếng Trung hiện đại:

白相 《嫖妓。玩弄女人。》
打野鸡 《嫖私娼。》
嫖 《旧社会男子到妓院玩弄妓女。》
狎妓 《 旧社会指玩弄妓女。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chơi

chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chơi󱉁: 
chơi挃:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chơi𨔈:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: gái

gái丐:con gái; trai gái
gái𡛔:con gái; trai gái
chơi gái tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chơi gái Tìm thêm nội dung cho: chơi gái