Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chơi gái có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chơi gái:
Dịch chơi gái sang tiếng Trung hiện đại:
白相 《嫖妓。玩弄女人。》打野鸡 《嫖私娼。》
嫖 《旧社会男子到妓院玩弄妓女。》
狎妓 《 旧社会指玩弄妓女。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chơi
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chơi | : | |
| chơi | 挃: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chơi | 𨔈: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: gái
| gái | 丐: | con gái; trai gái |
| gái | 𡛔: | con gái; trai gái |

Tìm hình ảnh cho: chơi gái Tìm thêm nội dung cho: chơi gái
