Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摩登 trong tiếng Trung hiện đại:
[módēng] hiện đại; kiểu mới; tân thời。指合乎时兴的式样;时髦。(英:modern)。
摩登家具。
dụng cụ gia đình hiện đại.
摩登女郎。
phụ nữ tân thời.
摩登家具。
dụng cụ gia đình hiện đại.
摩登女郎。
phụ nữ tân thời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩
| ma | 摩: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |

Tìm hình ảnh cho: 摩登 Tìm thêm nội dung cho: 摩登
