Từ: 摩登 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摩登:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摩登 trong tiếng Trung hiện đại:

[módēng] hiện đại; kiểu mới; tân thời。指合乎时兴的式样;时髦。(英:modern)。
摩登家具。
dụng cụ gia đình hiện đại.
摩登女郎。
phụ nữ tân thời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 登

đăng:đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải
đắng:đăng đắng; mướp đắng
摩登 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摩登 Tìm thêm nội dung cho: 摩登