Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攀附 trong tiếng Trung hiện đại:
[pānfù] 1. leo lên; bò lên (bám vào cái gì đó)。附着东西往上爬。
藤蔓攀附树木。
dây leo bám vào thân cây bò để lên cao.
2. dựa thế; cậy quyền (dựa vào người có quyền thế để thăng quan tiến chức)。比喻投靠有权势的人,以求升官发财。
藤蔓攀附树木。
dây leo bám vào thân cây bò để lên cao.
2. dựa thế; cậy quyền (dựa vào người có quyền thế để thăng quan tiến chức)。比喻投靠有权势的人,以求升官发财。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |

Tìm hình ảnh cho: 攀附 Tìm thêm nội dung cho: 攀附
