Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竹马 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhúmǎ] 1. ngựa tre (đồ chơi của trẻ em)。竹马儿:儿童放在胯下当马骑的竹竿。
2. ngựa giấy (một đạo cụ trong ca vũ dân gian, dùng trúc, giấy, vải dán thành hình con ngựa)。竹马儿:一种民间歌舞用的道具,用竹片、纸、布扎成马形,可系在表演者身上。
2. ngựa giấy (một đạo cụ trong ca vũ dân gian, dùng trúc, giấy, vải dán thành hình con ngựa)。竹马儿:一种民间歌舞用的道具,用竹片、纸、布扎成马形,可系在表演者身上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹
| trúc | 竹: | trúc (bộ gốc: cây trúc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 竹马 Tìm thêm nội dung cho: 竹马
