Chữ 輀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輀, chiết tự chữ NHI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輀:
輀
Pinyin: er2;
Việt bính: ji4;
輀 nhi
Nghĩa Trung Việt của từ 輀
(Danh) Xe tang, xe chở linh cữu.Nghĩa của 輀 trong tiếng Trung hiện đại:
[ér]Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 13
Hán Việt: NHI
xe tang。丧车。
灵輀。
xe tang.
Số nét: 13
Hán Việt: NHI
xe tang。丧车。
灵輀。
xe tang.
Dị thể chữ 輀
𮝵,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 輀 Tìm thêm nội dung cho: 輀
