Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攘除 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǎngchú] bài trừ; loại bỏ; trừ bỏ。排除。
攘除奸邪。
trừ bỏ gian tà.
攘除奸邪。
trừ bỏ gian tà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攘
| nhương | 攘: | nhiễu nhương |
| nhướng | 攘: | nhướng mắt |
| nhường | 攘: | nhường nhịn |
| nhưỡng | 攘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 攘除 Tìm thêm nội dung cho: 攘除
