Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支使 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhī·shi] sai khiến; xúi giục; sai bảo。命令人做事。
支使人
sai bảo người khác
把他支使走。
bảo anh ta đi.
支使人
sai bảo người khác
把他支使走。
bảo anh ta đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 支使 Tìm thêm nội dung cho: 支使
