Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支绌 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīchù] thiếu hụt; không đủ chi; chi vượt thu。(款项)不够支配。
经费支绌。
không đủ kinh phí.
经费支绌。
không đủ kinh phí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绌
| chuất | 绌: | tương ảnh kiến chuất (đem so thấy ngay là kém) |

Tìm hình ảnh cho: 支绌 Tìm thêm nội dung cho: 支绌
