Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出份子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūfèn·zi] góp phần; góp một phần。一群人中每人各出一个份额用于集体活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 出份子 Tìm thêm nội dung cho: 出份子
