Từ: 放屁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 放屁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 放屁 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàngpì] 1. đánh rắm; địt。从肛门排出臭气。
2. nói xạo; nói láo; nói dóc。比喻说话没有根据或不合情理(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屁

thí:thí (đánh rắm)
放屁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 放屁 Tìm thêm nội dung cho: 放屁