Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放屁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngpì] 1. đánh rắm; địt。从肛门排出臭气。
2. nói xạo; nói láo; nói dóc。比喻说话没有根据或不合情理(骂人的话)。
2. nói xạo; nói láo; nói dóc。比喻说话没有根据或不合情理(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屁
| thí | 屁: | thí (đánh rắm) |

Tìm hình ảnh cho: 放屁 Tìm thêm nội dung cho: 放屁
