Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政务院 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngwùyuàn] quốc vụ viện (cơ quan hành chính cao nhất của nhà nước.)。某些国家的最高行政机关。在1954年9月以前中国中央人民政府用此名称,后改称国务院。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 政务院 Tìm thêm nội dung cho: 政务院
