Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正常 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngcháng] bình thường; như thường。符合一般规律或情况。
精神正常
tinh thần bình thường.
生活正常
sinh hoạt bình thường.
正常进行
tiến hành bình thường.
精神正常
tinh thần bình thường.
生活正常
sinh hoạt bình thường.
正常进行
tiến hành bình thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 正常 Tìm thêm nội dung cho: 正常
