Chữ 𨦧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨦧, chiết tự chữ NÉN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨦧:

𨦧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨦧

𨦧

Chiết tự chữ 𨦧

[]

U+0289A7, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨦧

Nghĩa Trung Việt của từ 𨦧


nén, như "nén bạc, nán vàng" (vhn)

Chữ gần giống với 𨦧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

Chữ gần giống 𨦧

Tự hình:

Tự hình chữ 𨦧 Tự hình chữ 𨦧 Tự hình chữ 𨦧 Tự hình chữ 𨦧

𨦧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨦧 Tìm thêm nội dung cho: 𨦧