Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 腒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腒, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腒:
腒
Pinyin: ju1;
Việt bính: geoi1 keoi4;
腒
Nghĩa Trung Việt của từ 腒
Nghĩa của 腒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jū]Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 14
Hán Việt: CƯ
thịt chim muối khô。干腌的鸟肉。
Số nét: 14
Hán Việt: CƯ
thịt chim muối khô。干腌的鸟肉。
Chữ gần giống với 腒:
㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 腒 Tìm thêm nội dung cho: 腒
