Chữ 腒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腒:

腒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 腒

腒

Chiết tự chữ 腒

1. 腒 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 居
  • 肉 nhục, nậu
  • 居 cư, kí
  • 2. 腒 cấu thành từ 2 chữ: 月, 居
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 居 cư, kí
  • []

    U+8152, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1;
    Việt bính: geoi1 keoi4;

    腒

    Nghĩa Trung Việt của từ 腒


    Nghĩa của 腒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jū]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 14
    Hán Việt: CƯ
    thịt chim muối khô。干腌的鸟肉。

    Chữ gần giống với 腒:

    㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Chữ gần giống 腒

    腆, 胴, 胮, 胯, 胰, 胱, 胲, 胳, 胵, 胫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腒 Tự hình chữ 腒 Tự hình chữ 腒 Tự hình chữ 腒

    腒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腒 Tìm thêm nội dung cho: 腒