Chữ 颸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 颸, chiết tự chữ TI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 颸:

颸 ti

Đây là các chữ cấu thành từ này: 颸

颸

Chiết tự chữ 颸

Chiết tự chữ ti bao gồm chữ 風 思 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

颸 cấu thành từ 2 chữ: 風, 思
  • 風 phong, phúng
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • ti [ti]

    U+98B8, tổng 18 nét, bộ Phong 风 [風]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 飔;
    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    颸 ti

    Nghĩa Trung Việt của từ 颸

    (Danh) Gió mát.

    (Danh)
    Gió thổi nhanh.

    Chữ gần giống với 颸:

    䬑, 䬒, 䬓, 䬔, 䬕, 䬖, 䬗, 颸, 颺,

    Dị thể chữ 颸

    飔,

    Chữ gần giống 颸

    飄, 揌, 颿, 飀, 飁, 偲, 飂, 飃, 諷, 闏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 颸 Tự hình chữ 颸 Tự hình chữ 颸 Tự hình chữ 颸

    颸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 颸 Tìm thêm nội dung cho: 颸