Từ: 正片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 片 • 儿

Nghĩa của 正片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngpiānr] giấy tráng phim; phim chính。正片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến片:phiến đá
phiện片:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
正片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正片儿 Tìm thêm nội dung cho: 正片儿