Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 政工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 政工:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 政工 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènggōng] công tác chính trị。政治工作。
政工人员
nhân viên làm công tác chính trị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài
政工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 政工 Tìm thêm nội dung cho: 政工