Cao su chống va đập cửa

Từ: 万籁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 万籁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 万籁 trong tiếng Trung hiện đại:

[wànlài] mọi âm thanh; muôn tiếng động (âm thanh phát ra từ các hang)。各种声音(籁:从孔穴里发出的声音)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 万

muôn:muôn vạn
vàn:vô vàn
vạn:muôn vạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籁

lại:lại (sáo thời cổ)
万籁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 万籁 Tìm thêm nội dung cho: 万籁