Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: dải đất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dải đất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dảiđất

Dịch dải đất sang tiếng Trung hiện đại:

土地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: dải

dải:dải chiếu
dải:dải ngân hà
dải𦄂:dải lụa, dải yếm
dải:dải lụa, dải yếm
dải:dải lụa, dải yếm
dải𧞊:dải lụa, dải yếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: đất

đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất𡐙:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
dải đất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dải đất Tìm thêm nội dung cho: dải đất