Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正字 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngzì] 1. chính tự (sửa chữ cho phù hợp với quy tắc)。矫正字形,使符合书写或拼写规范。
2. chữ khải。楷书。
3. chữ viết đúng; chữ đúng chính tả。指正体,即标准字形。
2. chữ khải。楷书。
3. chữ viết đúng; chữ đúng chính tả。指正体,即标准字形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 正字 Tìm thêm nội dung cho: 正字
