Từ: 敝屣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敝屣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敝屣 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìxǐ] 书;名
giầy cũ; giầy rách; giẻ rách (vật không có giá trị)。破旧的鞋,比喻没有价值的东西。
弃之如敝屣。
vứt nó đi như vứt giẻ rách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敝

tệ:tồi tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屣

tỉ:tỉ (giày)
敝屣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敝屣 Tìm thêm nội dung cho: 敝屣