Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散亡 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànwáng] tản mát hết (sách vở, tài liệu...)。(书籍等)分散遗失。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 散亡 Tìm thêm nội dung cho: 散亡
