Từ: 绝域 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝域:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝域 trong tiếng Trung hiện đại:

[juéyù]
nơi xa xôi; viễn phương (thường chỉ nước ngoài)。极其遥远的地方,多指国外。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 域

bực:tuyệt bực
vác:vác lên
vặc:vằng vặc
vức:vuông vức
vực:vực sâu, lãnh vực
绝域 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝域 Tìm thêm nội dung cho: 绝域