Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左右手 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒyòushǒu] trợ thủ đắc lực; phụ tá đắc lực; người giúp việc đắc lực; người tin cậy。比喻得力的助手。
儿子已长大成人,成了他的左右手。
con trai đã trưởng thành, trở thành trợ thủ đắc lực của ông ấy.
儿子已长大成人,成了他的左右手。
con trai đã trưởng thành, trở thành trợ thủ đắc lực của ông ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 左右手 Tìm thêm nội dung cho: 左右手
