Chữ 㭸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭸

[]

U+3B78, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: tou4 tung4 zak6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭸


Chữ gần giống với 㭸:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㭸

Tự hình:

Tự hình chữ 㭸 Tự hình chữ 㭸 Tự hình chữ 㭸 Tự hình chữ 㭸

㭸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭸 Tìm thêm nội dung cho: 㭸