Chữ 捓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捓, chiết tự chữ DA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 捓:

捓 da

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捓

Chiết tự chữ da bao gồm chữ 手 邪 hoặc 扌 邪 hoặc 才 邪 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 捓 cấu thành từ 2 chữ: 手, 邪
  • thủ
  • da, tà, tá, từ
  • 2. 捓 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 邪
  • thủ
  • da, tà, tá, từ
  • 3. 捓 cấu thành từ 2 chữ: 才, 邪
  • tài
  • da, tà, tá, từ
  • da [da]

    U+6353, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ye2;
    Việt bính: je4;

    da

    Nghĩa Trung Việt của từ 捓

    Cũng như chữ da .

    Chữ gần giống với 捓:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 捓

    ,

    Chữ gần giống 捓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捓 Tự hình chữ 捓 Tự hình chữ 捓 Tự hình chữ 捓

    捓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捓 Tìm thêm nội dung cho: 捓