Chữ 拪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拪, chiết tự chữ TAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拪:

拪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拪

拪

Chiết tự chữ 拪

Chiết tự chữ tay bao gồm chữ 手 西 hoặc 扌 西 hoặc 才 西 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 拪 cấu thành từ 2 chữ: 手, 西
  • 手 thủ
  • 西 tây, tê
  • 2. 拪 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 西
  • 扌 thủ
  • 西 tây, tê
  • 3. 拪 cấu thành từ 2 chữ: 才, 西
  • 才 tài
  • 西 tây, tê
  • []

    U+62EA, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian1, kuo4;
    Việt bính: ;

    拪

    Nghĩa Trung Việt của từ 拪


    tay, như "cánh tay; ra tay; tay súng" (vhn)

    Chữ gần giống với 拪:

    㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 拪

    挱, 摊, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈, 摉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 拪 Tự hình chữ 拪 Tự hình chữ 拪 Tự hình chữ 拪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 拪

    tay拪:cánh tay; ra tay; tay súng
    拪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 拪 Tìm thêm nội dung cho: 拪