Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散会 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànhuì] tan họp; hết họp。一次会议结束,参加的人离开会场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 散会 Tìm thêm nội dung cho: 散会
