Chữ 𢰥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢰥, chiết tự chữ ĐÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢰥:

𢰥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢰥

𢰥

Chiết tự chữ 𢰥

Chiết tự chữ đày bao gồm chữ 手 苔 hoặc 扌 苔 hoặc 才 苔 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢰥 cấu thành từ 2 chữ: 手, 苔
  • thủ
  • dày, dây, thai, đài, đày, đầy
  • 2. 𢰥 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 苔
  • thủ
  • dày, dây, thai, đài, đày, đầy
  • 3. 𢰥 cấu thành từ 2 chữ: 才, 苔
  • tài
  • dày, dây, thai, đài, đày, đầy
  • []

    U+022C25, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢰥

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢰥


    đày, như "đày ải, đi đày; đày tớ" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢰥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢰥

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢰥 Tự hình chữ 𢰥 Tự hình chữ 𢰥 Tự hình chữ 𢰥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢰥

    đày𢰥:đày ải, đi đày; đày tớ
    𢰥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢰥 Tìm thêm nội dung cho: 𢰥