Chữ 笸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笸, chiết tự chữ PHẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笸:

笸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 笸

笸

Chiết tự chữ 笸

Chiết tự chữ phả bao gồm chữ 竹 叵 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

笸 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 叵
  • 竹 trúc
  • 叵 phả
  • []

    U+7B38, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: po3;
    Việt bính: po2;

    笸

    Nghĩa Trung Việt của từ 笸


    phả, như "phả (cái mẹt): phả loa" (gdhn)

    Nghĩa của 笸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pǒ]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 11
    Hán Việt: PHẢ
    làn đan。笸篮。
    Từ ghép:
    笸篮 ; 笸箩

    Chữ gần giống với 笸:

    䇞, 䇟, 䇠, 䇡, 䇢, 䇣, 䇤, 䇥, 䇦, 笘, 笙, 笛, 笞, 笠, 笣, 笤, 笥, 符, 笧, 笨, 笪, 第, 笭, 笮, 笯, 笰, 笱, 笲, 笳, 笴, 笵, 笸, 笹, 笺, 笻, 笼, 笾, 笠, 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

    Chữ gần giống 笸

    簢, 箻, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笸 Tự hình chữ 笸 Tự hình chữ 笸 Tự hình chữ 笸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 笸

    phả笸:phả (cái mẹt): phả loa
    笸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笸 Tìm thêm nội dung cho: 笸