Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 散居 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎnjū] ở phân tán; ở rải rác。分散居住。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |

Tìm hình ảnh cho: 散居 Tìm thêm nội dung cho: 散居
