Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 红彤彤 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngtōngtōng] đỏ rực; đỏ au。(红彤彤的)形容很红。也作红通通。
红彤彤的火苗
ngọn lửa đỏ rực
红彤彤的晚霞
ráng chiều đỏ rực
脸上晒得红彤彤的。
mặt đỏ au.
红彤彤的火苗
ngọn lửa đỏ rực
红彤彤的晚霞
ráng chiều đỏ rực
脸上晒得红彤彤的。
mặt đỏ au.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彤
| đồng | 彤: | đồng đỏ (bút đỏ chép truyện liệt nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彤
| đồng | 彤: | đồng đỏ (bút đỏ chép truyện liệt nữ) |

Tìm hình ảnh cho: 红彤彤 Tìm thêm nội dung cho: 红彤彤
