Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 整式 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěngshì] chỉnh thức。没有除法运算,或有除法运算但除式中不含字母的有理式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 整
| choảnh | 整: | |
| chảnh | 整: | |
| chểnh | 整: | chểnh mảng |
| chệnh | 整: | chệnh choạng |
| chỉnh | 整: | hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiểng | 整: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 整式 Tìm thêm nội dung cho: 整式
