Chữ 垅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垅, chiết tự chữ LŨNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垅:

垅 lũng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垅

Chiết tự chữ lũng bao gồm chữ 土 龙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

垅 cấu thành từ 2 chữ: 土, 龙
  • thổ, đỗ, độ
  • long, sủng
  • lũng [lũng]

    U+5785, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 壠;
    Pinyin: long3;
    Việt bính: ;

    lũng

    Nghĩa Trung Việt của từ 垅

    Giản thể của .

    Nghĩa của 垅 trong tiếng Trung hiện đại:

    long bờ ruộng

    Chữ gần giống với 垅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

    Dị thể chữ 垅

    ,

    Chữ gần giống 垅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垅 Tự hình chữ 垅 Tự hình chữ 垅 Tự hình chữ 垅

    垅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垅 Tìm thêm nội dung cho: 垅