Từ: 采样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 采样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 采样 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎiyàng] thu thập mẫu; lấy mẫu。采集样品;取样。
食品采样检查。
kiểm tra mẫu thực phẩm đã thu thập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 采

thái:thái thành miếng, thái rau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
采样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 采样 Tìm thêm nội dung cho: 采样