Từ: 債息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 債息:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 債 • 息

trái tức
Tiền lời (do tiền cho vay sinh ra).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 債

trái債:phải trái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức息:tin tức
債息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 債息 Tìm thêm nội dung cho: 債息