Chữ 朖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朖:

朖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朖

朖

Chiết tự chữ 朖

朖 cấu thành từ 2 chữ: 月, 良
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 良 lương
  • []

    U+6716, tổng 11 nét, bộ Nguyệt 月
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lang3;
    Việt bính: long5;

    朖

    Nghĩa Trung Việt của từ 朖


    Chữ gần giống với 朖:

    㬶, 朖, 朘, 朙, 望, 𣍵,

    Chữ gần giống 朖

    朗, 眀, 朝, 朣, 朢, 朡, 朠, 期, 朞, 朜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朖 Tự hình chữ 朖 Tự hình chữ 朖 Tự hình chữ 朖

    朖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朖 Tìm thêm nội dung cho: 朖