Từ: 整洁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 整洁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 整 • 洁

Nghĩa của 整洁 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhěngjié] ngăn nắp sạch sẽ; gọn gàng sạch sẽ。整齐清洁。
衣着整洁
quần áo gọn gàng sạch sẽ.
房间收拾得很整洁。
căn phòng thu dọn ngăn nắp sạch sẽ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 整

choảnh整: 
chảnh整: 
chểnh整:chểnh mảng
chệnh整:chệnh choạng
chỉnh整:hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh
xiềng整:xiềng xích
xiểng整: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁

cát洁:bãi cát, hạt cát
khiết洁:tinh khiết
整洁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 整洁 Tìm thêm nội dung cho: 整洁