Từ: 红盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngpán] giá cả sau tết。(红盘儿)旧时商业用语,指春节后开始营业时的价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
红盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红盘 Tìm thêm nội dung cho: 红盘