Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拾取 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíqǔ] nhặt; mót; lượm lặt。把地上的东西拿起来。
在海岸上拾取贝壳。
nhặt vỏ sò trên bờ biển.
诗、谜拾取
lượm lặt bài thơ, câu đố
在海岸上拾取贝壳。
nhặt vỏ sò trên bờ biển.
诗、谜拾取
lượm lặt bài thơ, câu đố
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拾
| thập | 拾: | thập (số 10); thập phân; thập thò |
| thộp | 拾: | thộp ngực |
| thụp | 拾: | thụp xuống |
| đập | 拾: | đánh đập, đập lúa, đập phá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 拾取 Tìm thêm nội dung cho: 拾取
