Từ: 发指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发指:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 发 • 指

Nghĩa của 发指 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàzhǐ] giận sôi; phẫn nộ; vô cùng phẫn nộ; tức lộn ruột; căm phẫn。头发竖起来。形容非常愤怒。
令人发指
làm người khác giận sôi lên
为之发指
căm phẫn trước việc đó

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát发:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ指:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ指:chỉ chỏ
xỉ指:xỉ vả
发指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发指 Tìm thêm nội dung cho: 发指