Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发指 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàzhǐ] giận sôi; phẫn nộ; vô cùng phẫn nộ; tức lộn ruột; căm phẫn。头发竖起来。形容非常愤怒。
令人发指
làm người khác giận sôi lên
为之发指
căm phẫn trước việc đó
令人发指
làm người khác giận sôi lên
为之发指
căm phẫn trước việc đó
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 发指 Tìm thêm nội dung cho: 发指
