Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 良好 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánghǎo] hài lòng; tốt; tốt lành; tốt đẹp。令人满意; 好。
手术经过良好。
quá trình phẫu thuật diễn ra tốt.
养成讲卫生的良好习惯。
rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.
手术经过良好。
quá trình phẫu thuật diễn ra tốt.
养成讲卫生的良好习惯。
rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 良好 Tìm thêm nội dung cho: 良好
