Từ: 良好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 良好:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 良好 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánghǎo] hài lòng; tốt; tốt lành; tốt đẹp。令人满意; 好。
手术经过良好。
quá trình phẫu thuật diễn ra tốt.
养成讲卫生的良好习惯。
rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 良

lương:lương thiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu
良好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 良好 Tìm thêm nội dung cho: 良好