Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辨析 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辨析:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辨析 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànxī]
phân tích rõ; phân biệt。辨别分析。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辨

biện:biện bạch
bẹn:bẹn háng
bện: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)
辨析 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辨析 Tìm thêm nội dung cho: 辨析