Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新式 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnshì] kiểu mới; mốt mới; lối mới。新近产生出来的式样。
新式农具。
nông cụ kiểu mới
这个工厂是新建的,设备和装置都是最新式的。
xí nghiệp mới xây dựng, mọi trang thiết bị đều là kiểu mới nhất.
新式农具。
nông cụ kiểu mới
这个工厂是新建的,设备和装置都是最新式的。
xí nghiệp mới xây dựng, mọi trang thiết bị đều là kiểu mới nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 新式 Tìm thêm nội dung cho: 新式
