Từ: 旁切圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁切圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旁切圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[páng-qiēyuán] đường tròn bàng tiếp。跟三角形的一边及其他两边的延长线相切的圆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
旁切圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁切圆 Tìm thêm nội dung cho: 旁切圆