Từ: 旁支 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁支:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旁支 trong tiếng Trung hiện đại:

[pángzhī] dòng bên; nhánh bên; chi bên; cùng họ nhưng khác chi。家族、集团等系统中不属于嫡系的支派。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 支

chi:chi ly
chia:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chề:nặng chề chề
giê:Giê-su (tên Đức Jesus)
xài:ăn xài, tiêu xại; xơ xài
:xê dịch, xê ra
旁支 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁支 Tìm thêm nội dung cho: 旁支