Từ: 旁皇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁皇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 旁 • 皇

Nghĩa của 旁皇 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánghuáng] do dự; băn khoăn (không biết đi hướng nào)。彷徨:走来走去,犹疑不决,不知往哪个方向去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng旁:bàng quang
bường旁:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng旁:bầng bầng (bốc nóng)
bừng旁:đỏ bừng; tưng bừng
phàng旁:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇

hoàng皇:hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc
旁皇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁皇 Tìm thêm nội dung cho: 旁皇