Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁皇 trong tiếng Trung hiện đại:
[pánghuáng] do dự; băn khoăn (không biết đi hướng nào)。彷徨:走来走去,犹疑不决,不知往哪个方向去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 旁皇 Tìm thêm nội dung cho: 旁皇
