Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无理根 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúlǐgēn] căn vô nghĩa; căn vô tỷ。方程的根如为无理数时,叫做无理根。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 无理根 Tìm thêm nội dung cho: 无理根
