Từ: điểm chảy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ điểm chảy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: điểmchảy

Dịch điểm chảy sang tiếng Trung hiện đại:


溶点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm

điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
điểm:điểm (kiễng chân)
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: chảy

chảy:nước chảy; trôi chảy
chảy𬈰:chảy máu chảy mủ

Gới ý 15 câu đối có chữ điểm:

Tiêu suy dạ sắc tam canh vận,Trang điểm xuân dung nhị nguyệt hoa

Tiếng tiêu thủ thỉ suối ba canh,Vẻ xuân tô điểm hoa hai tháng

điểm chảy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: điểm chảy Tìm thêm nội dung cho: điểm chảy