Từ: 拜年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜年:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bái niên
Chúc mừng năm mới (tập tục).
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Ngã niên kỉ lão liễu, giá thiên khí lãnh ngã bất năng thân tự lai thế thân gia bái niên
了, 冷, (Đệ nhị thập nhất hồi).

Nghĩa của 拜年 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàinián] chúc tết; mừng năm mới; đi chúc tết。 向人祝贺新年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
拜年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜年 Tìm thêm nội dung cho: 拜年